KÊNH SOI KÈO BÓNG ĐÁ: NHANH – CHÍNH XÁC – CHUYÊN NGHIỆP

UEFA Europa League

23:00 - 14/08/2019

Thành tích đối đầu

Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Giải đấu Sân vận động

23:00

14-08-2019

Atromitos Athinon 0 2 Legia Warszawa Cúp C2 châu Âu Peristeri Stadium (Hy Lạp)

02:00

09-08-2019

Legia Warszawa 0 0 Atromitos Athinon Cúp C2 châu Âu Municipal Stadium of Marshal Jozef Pilsudski (Ba Lan)

Thống kê cầu thủ đội "Atromitos Athinon"

Cầu thủ Số trận Thời gian Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tọa Thay vào Dứt điểm Thẻ phạt
Manousos, Giorgos 4 354 phút 2 1 0 2 0 0 0 0 2 1
Vellios, Apostolos 4 307 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Ugrai, Roland 2 49 phút 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0
Balazs Megyeri 4 360 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Umbides, Javier 4 258 phút 1 0 1 1 0 0 0 1 1 0
Kachila, Tal 4 194 phút 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0
Kivrakidis, Kyriakos 2 129 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Goutas, Dimitris 4 360 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
N'Sikulu, Clarck 3 138 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Charisis, Charis 4 343 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Farley Rosa 4 168 phút 0 0 0 0 1 0 0 3 1 0
Spyros Risvanis 4 360 phút 1 0 0 1 0 0 0 0 1 1
Madson 4 339 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Natsos, Spyridon 4 235 phút 0 0 0 0 1 0 0 2 1 0
Katranis, Alexandros 4 360 phút 1 0 0 1 0 0 0 0 1 2
Talocha 1 6 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0

Thống kê cầu thủ đội "Legia Warszawa"

Cầu thủ Số trận Thời gian Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tọa Thay vào Dứt điểm Thẻ phạt
Manousos, Giorgos 4 354 phút 2 1 0 2 0 0 0 0 2 1
Vellios, Apostolos 4 307 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Ugrai, Roland 2 49 phút 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0
Balazs Megyeri 4 360 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Umbides, Javier 4 258 phút 1 0 1 1 0 0 0 1 1 0
Kachila, Tal 4 194 phút 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0
Kivrakidis, Kyriakos 2 129 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Goutas, Dimitris 4 360 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
N'Sikulu, Clarck 3 138 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Charisis, Charis 4 343 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Farley Rosa 4 168 phút 0 0 0 0 1 0 0 3 1 0
Spyros Risvanis 4 360 phút 1 0 0 1 0 0 0 0 1 1
Madson 4 339 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Natsos, Spyridon 4 235 phút 0 0 0 0 1 0 0 2 1 0
Katranis, Alexandros 4 360 phút 1 0 0 1 0 0 0 0 1 2
Talocha 1 6 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0

Goaltime statistics

X vin.win