KÊNH SOI KÈO BÓNG ĐÁ: NHANH – CHÍNH XÁC – CHUYÊN NGHIỆP

Ligue 2

01:45 - 20/08/2019

Thành tích đối đầu

Thời gianĐội nhàTỷ sốĐội kháchGiải đấuSân vận động

01:45

20-08-2019

AJ Auxerre 2 2EA Guingamp Ligue 2 Stade de l'Abbe-Deschamps (Pháp)

02:00

08-04-2015

AJ Auxerre 1 0EA Guingamp Cúp quốc gia Pháp Stade de l'Abbe-Deschamps (Pháp)

02:00

23-02-2013

AJ Auxerre 2 1EA Guingamp Ligue 2 Stade de l'Abbe-Deschamps (Pháp)

19:00

22-09-2012

EA Guingamp 4 3AJ Auxerre Ligue 2

01:45

05-04-2004

EA Guingamp 2 2AJ Auxerre Ligue 1

00:00

10-11-2003

AJ Auxerre 3 0EA Guingamp Ligue 1

02:30

16-01-2003

EA Guingamp 0 2AJ Auxerre Ligue 1

23:00

24-08-2002

AJ Auxerre 2 1EA Guingamp Ligue 1

00:00

03-02-2002

EA Guingamp 0 0AJ Auxerre Ligue 1

23:00

22-09-2001

AJ Auxerre 2 2EA Guingamp Ligue 1

00:00

28-01-2001

AJ Auxerre 1 1EA Guingamp Ligue 1

23:00

16-09-2000

EA Guingamp 1 0AJ Auxerre Ligue 1

00:00

14-12-1997

EA Guingamp 1 1AJ Auxerre Ligue 1

23:00

22-08-1997

AJ Auxerre 1 0EA Guingamp Ligue 1

23:00

30-04-1997

AJ Auxerre 1 0EA Guingamp Ligue 1

00:00

14-11-1996

EA Guingamp 0 0AJ Auxerre Ligue 1

23:00

11-05-1996

EA Guingamp 1 1AJ Auxerre Ligue 1

00:00

26-11-1995

AJ Auxerre 1 2EA Guingamp Ligue 1

Trận đấu tiếp theo

Thời gianĐội nhàTỷ sốĐội kháchGiải đấuSân vận động

02:00

01-02-2020

EA Guingamp ? ?AJ Auxerre Ligue 2 Stade du Roudourou (Pháp)

Thông số thống kê gần đây

AuxerreGuingamp
Tổng số trận: 8 | Số trận thắng: 3 Tổng số trận: 8 | Số trận thắng: 2

Thông số thống kê toàn đội

AuxerreGuingamp
Dứt điểm 90 lần/8 trận 94 lần/8 trận
Trúng đích 33 lần/8 trận 37 lần/8 trận
Không trúng đích 39 lần/8 trận 47 lần/8 trận
Phạt góc 32 lần/8 trận 47 lần/8 trận
Kiểm soát bóng470 lần/8 trận379 lần/8 trận
Cứu thua 18 lần/8 trận 10 lần/8 trận
Thẻ phạt 17 thẻ/8 trận 17 thẻ/8 trận
Đá phạt 114 lần/8 trận 123 lần/8 trận
Việt vị 13 lần/8 trận 13 lần/8 trận
Bóng trúng xà 1 lần/8 trận 1 lần/8 trận
Bóng trúng cột 1 lần/8 trận
Cú sút chân 13 lần/8 trận 5 lần/8 trận
Cú đánh đầu 3 lần/8 trận
Bàn thắng 13 bàn/8 trận 9 bàn/8 trận
Bàn thua 10 bàn/8 trận 12 bàn/8 trận

Thống kê cầu thủ đội "Auxerre"

Cầu thủSố trậnThời gianBàn thắngViệt vịPhạt gócTrúng đíchKhông trúng đíchCứu thuaKiến tọaThay vàoDứt điểmThẻ phạt
Sorgic, Dejan6 259 phút1102100330
Le Bihan, Mickael2 180 phút1001001012
Yattara, Mohamed5 294 phút1201310250
Ngando, Axel3 22 phút1001000310
Sakhi, Hamza7 567 phút13848411162
Sylvestre, Eddy2 140 phút1001000010
Dugimont, Remy7 334 phút3014101350
Merdji, Yanis7 374 phút41082003101
Toure, Birama8 720 phút0000411051
Bellugou, Francois8 704 phút0000000002
Bernard, Quentin8 717 phút0000000002
Michel, Mathieu8 720 phút0000000002
Marcelin, Jean Harrison4 273 phút0002100132
Souprayen, Samuel5 450 phút0000001003
Van Boto, Kenji1 90 phút0000100010
Coeff, Alexandre7 630 phút0000100010
Barreto, Mickael8 691 phút01142412070
Arcus, Carlens8 720 phút0100022020
Begraoui, Yanis1 1 phút0000000100
Ji, Xiaoxuan1 7 phút0000000100
Ndom, Aly1 12 phút0000000100
Fomba, Lamine2 15 phút0000000200

Thống kê cầu thủ đội "Guingamp"

Cầu thủSố trậnThời gianBàn thắngViệt vịPhạt gócTrúng đíchKhông trúng đíchCứu thuaKiến tọaThay vàoDứt điểmThẻ phạt
Sorgic, Dejan6 259 phút1102100330
Le Bihan, Mickael2 180 phút1001001012
Yattara, Mohamed5 294 phút1201310250
Ngando, Axel3 22 phút1001000310
Sakhi, Hamza7 567 phút13848411162
Sylvestre, Eddy2 140 phút1001000010
Dugimont, Remy7 334 phút3014101350
Merdji, Yanis7 374 phút41082003101
Toure, Birama8 720 phút0000411051
Bellugou, Francois8 704 phút0000000002
Bernard, Quentin8 717 phút0000000002
Michel, Mathieu8 720 phút0000000002
Marcelin, Jean Harrison4 273 phút0002100132
Souprayen, Samuel5 450 phút0000001003
Van Boto, Kenji1 90 phút0000100010
Coeff, Alexandre7 630 phút0000100010
Barreto, Mickael8 691 phút01142412070
Arcus, Carlens8 720 phút0100022020
Begraoui, Yanis1 1 phút0000000100
Ji, Xiaoxuan1 7 phút0000000100
Ndom, Aly1 12 phút0000000100
Fomba, Lamine2 15 phút0000000200

Goaltime statistics