KÊNH SOI KÈO BÓNG ĐÁ: NHANH – CHÍNH XÁC – CHUYÊN NGHIỆP

UEFA Champions League

01:00 - 14/08/2019

Thành tích đối đầu

Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Giải đấu Sân vận động

01:00

14-08-2019

FERENCVAROSI TC 0 4 NK Dinamo Zagreb Cúp C1 châu Âu Groupama Arena (Hungary)

01:00

07-08-2019

NK Dinamo Zagreb 1 1 FERENCVAROSI TC Cúp C1 châu Âu Maksimir (Croatia)

Thống kê cầu thủ đội "FERENCVAROSI TC"

Cầu thủ Số trận Thời gian Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tọa Thay vào Dứt điểm Thẻ phạt
Skvarka, Michal 6 441 phút 1 0 5 1 0 0 0 0 1 1
Siger, David 6 201 phút 1 0 0 3 0 0 0 4 3 2
Ihor Kharatin 6 437 phút 1 0 0 1 0 1 0 0 2 1
Zubkov, Oleksandr 6 450 phút 1 0 5 4 1 1 0 0 6 1
Lanzafame, Davide 5 193 phút 2 0 0 2 0 0 0 3 2 1
Nguen, Tokmac Chol 6 378 phút 3 0 0 7 1 2 0 0 10 0
Lovrencsics, Gergo 6 450 phút 0 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Dibusz, Denes 6 450 phút 0 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Heister, Marcel 4 270 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1
Nikolai Signevich 4 118 phút 0 0 0 0 1 0 0 2 1 1
Ignatenko, Danilo 5 271 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 2
Civic, Eldar 4 187 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Priskin, Tamas 2 139 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Blazic, Miha 6 450 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lasha Dvali 6 450 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Varga, Roland 4 41 phút 0 0 2 0 1 0 0 4 1 0
Boli, Franck 1 0 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Bole, Lukacs 1 24 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0

Thống kê cầu thủ đội "NK Dinamo Zagreb"

Cầu thủ Số trận Thời gian Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tọa Thay vào Dứt điểm Thẻ phạt
Skvarka, Michal 6 441 phút 1 0 5 1 0 0 0 0 1 1
Siger, David 6 201 phút 1 0 0 3 0 0 0 4 3 2
Ihor Kharatin 6 437 phút 1 0 0 1 0 1 0 0 2 1
Zubkov, Oleksandr 6 450 phút 1 0 5 4 1 1 0 0 6 1
Lanzafame, Davide 5 193 phút 2 0 0 2 0 0 0 3 2 1
Nguen, Tokmac Chol 6 378 phút 3 0 0 7 1 2 0 0 10 0
Lovrencsics, Gergo 6 450 phút 0 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Dibusz, Denes 6 450 phút 0 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Heister, Marcel 4 270 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1
Nikolai Signevich 4 118 phút 0 0 0 0 1 0 0 2 1 1
Ignatenko, Danilo 5 271 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 2
Civic, Eldar 4 187 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Priskin, Tamas 2 139 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Blazic, Miha 6 450 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lasha Dvali 6 450 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Varga, Roland 4 41 phút 0 0 2 0 1 0 0 4 1 0
Boli, Franck 1 0 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Bole, Lukacs 1 24 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0

Goaltime statistics

X vin.win