KÊNH SOI KÈO BÓNG ĐÁ: NHANH – CHÍNH XÁC – CHUYÊN NGHIỆP

Championship

01:45 - 16/05/2019

Thành tích đối đầu

Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Giải đấu Sân vận động

01:45

16-05-2019

Leeds United 2 4 Derby County Giải hạng nhất Elland Road (Anh)

23:15

11-05-2019

Derby County 0 1 Leeds United Giải hạng nhất Pride Park Stadium (Anh)

02:45

12-01-2019

Leeds United 2 0 Derby County Giải hạng nhất Elland Road (Anh)

23:30

11-08-2018

Derby County 1 4 Leeds United Giải hạng nhất Pride Park Stadium (Anh)

02:45

22-02-2018

Derby County 2 2 Leeds United Giải hạng nhất Pride Park Stadium (Anh)

02:45

01-11-2017

Leeds United 1 2 Derby County Giải hạng nhất Elland Road (Anh)

02:45

14-01-2017

Leeds United 1 0 Derby County Giải hạng nhất Elland Road (Anh)

21:00

15-10-2016

Derby County 1 0 Leeds United Giải hạng nhất Pride Park Stadium (Anh)

02:45

30-12-2015

Leeds United 2 2 Derby County Giải hạng nhất Elland Road (Anh)

18:05

29-08-2015

Derby County 1 2 Leeds United Giải hạng nhất Pride Park Stadium (Anh)

02:45

31-12-2014

Derby County 2 0 Leeds United Giải hạng nhất Pride Park Stadium (Anh)

22:00

29-11-2014

Leeds United 2 0 Derby County Giải hạng nhất Elland Road (Anh)

18:15

03-05-2014

Leeds United 1 1 Derby County Giải hạng nhất

21:00

05-10-2013

Derby County 3 1 Leeds United Giải hạng nhất Pride Park Stadium (Anh)

23:05

01-04-2013

Leeds United 1 2 Derby County Giải hạng nhất

20:00

08-12-2012

Derby County 3 1 Leeds United Giải hạng nhất

21:00

09-04-2012

Leeds United 0 2 Derby County Giải hạng nhất

20:00

26-12-2011

Derby County 1 0 Leeds United Giải hạng nhất

01:45

13-04-2011

Derby County 2 1 Leeds United Giải hạng nhất

23:15

07-08-2010

Leeds United 1 2 Derby County Giải hạng nhất

02:45

12-11-2008

Derby County 2 1 Leeds United EFL Cup

19:00

06-05-2007

Derby County 2 0 Leeds United Giải hạng nhất

22:00

09-12-2006

Leeds United 0 1 Derby County Giải hạng nhất

22:00

11-02-2006

Derby County 0 0 Leeds United Giải hạng nhất

01:45

29-09-2005

Leeds United 3 1 Derby County Giải hạng nhất

02:45

27-01-2005

Derby County 2 0 Leeds United Giải hạng nhất

18:15

07-08-2004

Leeds United 1 0 Derby County Giải hạng nhất

23:00

27-04-2002

Derby County 0 1 Leeds United Giải vô địch quốc gia

23:00

23-09-2001

Leeds United 3 0 Derby County Giải vô địch quốc gia

00:00

11-02-2001

Leeds United 0 0 Derby County Giải vô địch quốc gia

23:00

23-09-2000

Derby County 1 1 Leeds United Giải vô địch quốc gia

00:00

06-12-1999

Derby County 0 1 Leeds United Giải vô địch quốc gia

23:00

07-08-1999

Leeds United 0 0 Derby County Giải vô địch quốc gia

00:00

21-03-1999

Leeds United 4 1 Derby County Giải vô địch quốc gia

00:00

01-11-1998

Derby County 2 2 Leeds United Giải vô địch quốc gia

00:00

16-03-1998

Derby County 0 5 Leeds United Giải vô địch quốc gia

00:00

09-11-1997

Leeds United 4 3 Derby County Giải vô địch quốc gia

00:00

30-01-1997

Leeds United 0 0 Derby County Giải vô địch quốc gia

23:00

17-08-1996

Derby County 3 3 Leeds United Giải vô địch quốc gia

Thông số thống kê gần đây

Leeds United Derby County
Tổng số trận: 48 | Số trận thắng: 26 Tổng số trận: 48 | Số trận thắng: 21

Thông số thống kê toàn đội

Leeds United Derby County
Dứt điểm 382 lần/48 trận 243 lần/48 trận
Trúng đích 121 lần/48 trận 75 lần/48 trận
Không trúng đích 158 lần/48 trận 94 lần/48 trận
Phạt góc 299 lần/48 trận 212 lần/48 trận
Kiểm soát bóng 1452 lần/24 trận 1076 lần/20 trận
Cứu thua 103 lần/24 trận 74 lần/20 trận
Thẻ phạt 99 thẻ/48 trận 106 thẻ/48 trận
Đá phạt 320 lần/24 trận 322 lần/20 trận
Việt vị 60 lần/24 trận 26 lần/20 trận
Bóng trúng xà 1 lần/48 trận 2 lần/48 trận
Bóng trúng cột 3 lần/48 trận 2 lần/48 trận
Cú sút chân 61 lần/48 trận 65 lần/48 trận
Cú đánh đầu 14 lần/48 trận 7 lần/48 trận
Bàn thắng 76 bàn/48 trận 73 bàn/48 trận
Bàn thua 54 bàn/48 trận 57 bàn/48 trận

Thống kê cầu thủ đội "Leeds United"

Cầu thủ Số trận Thời gian Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tọa Thay vào Dứt điểm Thẻ phạt
Kemar Roofe 33 2.507 phút 15 6 0 22 12 10 1 5 44 6
Kalvin Phillips 44 3.732 phút 1 0 14 3 6 3 0 0 12 10
Dallas, Stuart 28 1.421 phút 4 1 0 7 9 3 0 16 19 1
Luke Ayling 40 3.428 phút 2 0 0 4 9 12 2 0 25 4
Clarke, Jack 24 805 phút 2 0 0 5 4 3 1 20 12 1
Liam Cooper 38 3.351 phút 3 1 0 7 3 2 0 0 12 6
Pontus Jansson 39 3.283 phút 3 0 0 4 8 0 1 2 12 6
Tyler Roberts 28 1.863 phút 3 4 0 12 13 6 4 8 31 3
Harrison, Jack 39 2.684 phút 4 7 8 11 6 6 2 5 23 2
Alioski, Ezgijan 44 3.667 phút 7 16 37 14 17 7 4 0 38 9
Patrick Bamford 23 1.449 phút 9 6 0 12 13 8 2 7 33 3
Klich, Mateusz 48 4.001 phút 10 3 1 23 13 13 5 0 49 9
Hernandez, Pablo 41 3.515 phút 12 6 54 19 17 10 6 2 46 6
Gaetano Berardi 15 1.075 phút 0 1 0 0 3 4 1 3 7 5
Lewis Baker 11 221 phút 0 0 0 0 2 0 0 9 2 1
Isaiah Brown 2 11 phút 0 0 0 0 1 0 0 2 1 1
Aapo Halme 4 142 phút 0 0 0 1 0 0 0 3 1 1
Farrell, Bailey 28 2.520 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Kiko Casilla 19 1.710 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3
Adam Forshaw 31 1.906 phút 0 2 1 2 7 7 0 11 16 3
Saiz, Samuel 19 1.369 phút 0 1 0 2 7 7 2 4 16 4
Douglas, Barry 27 1.985 phút 0 1 19 3 3 2 3 6 8 8
Shackleton, Jamie 21 591 phút 0 0 0 2 2 0 2 17 4 0
Huffer, William 1 0 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Davis, Leif 4 89 phút 0 0 0 0 0 0 0 3 0 0
Stevens, Jordan 1 14 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Edmondson, Ryan 1 19 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Pearce, Tom 2 72 phút 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0

Thống kê cầu thủ đội "Derby County"

Cầu thủ Số trận Thời gian Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tọa Thay vào Dứt điểm Thẻ phạt
Kemar Roofe 33 2.507 phút 15 6 0 22 12 10 1 5 44 6
Kalvin Phillips 44 3.732 phút 1 0 14 3 6 3 0 0 12 10
Dallas, Stuart 28 1.421 phút 4 1 0 7 9 3 0 16 19 1
Luke Ayling 40 3.428 phút 2 0 0 4 9 12 2 0 25 4
Clarke, Jack 24 805 phút 2 0 0 5 4 3 1 20 12 1
Liam Cooper 38 3.351 phút 3 1 0 7 3 2 0 0 12 6
Pontus Jansson 39 3.283 phút 3 0 0 4 8 0 1 2 12 6
Tyler Roberts 28 1.863 phút 3 4 0 12 13 6 4 8 31 3
Harrison, Jack 39 2.684 phút 4 7 8 11 6 6 2 5 23 2
Alioski, Ezgijan 44 3.667 phút 7 16 37 14 17 7 4 0 38 9
Patrick Bamford 23 1.449 phút 9 6 0 12 13 8 2 7 33 3
Klich, Mateusz 48 4.001 phút 10 3 1 23 13 13 5 0 49 9
Hernandez, Pablo 41 3.515 phút 12 6 54 19 17 10 6 2 46 6
Gaetano Berardi 15 1.075 phút 0 1 0 0 3 4 1 3 7 5
Lewis Baker 11 221 phút 0 0 0 0 2 0 0 9 2 1
Isaiah Brown 2 11 phút 0 0 0 0 1 0 0 2 1 1
Aapo Halme 4 142 phút 0 0 0 1 0 0 0 3 1 1
Farrell, Bailey 28 2.520 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Kiko Casilla 19 1.710 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3
Adam Forshaw 31 1.906 phút 0 2 1 2 7 7 0 11 16 3
Saiz, Samuel 19 1.369 phút 0 1 0 2 7 7 2 4 16 4
Douglas, Barry 27 1.985 phút 0 1 19 3 3 2 3 6 8 8
Shackleton, Jamie 21 591 phút 0 0 0 2 2 0 2 17 4 0
Huffer, William 1 0 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Davis, Leif 4 89 phút 0 0 0 0 0 0 0 3 0 0
Stevens, Jordan 1 14 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Edmondson, Ryan 1 19 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Pearce, Tom 2 72 phút 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0

Goaltime statistics

-
-