KÊNH SOI KÈO BÓNG ĐÁ: NHANH – CHÍNH XÁC – CHUYÊN NGHIỆP

UEFA Champions League

00:00 - 14/08/2019

Thành tích đối đầu

Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Giải đấu Sân vận động

00:00

14-08-2019

Rosenborg BK 3 1 NK Maribor Cúp C1 châu Âu Lerkendal (Na Uy)

01:15

08-08-2019

NK Maribor 1 3 Rosenborg BK Cúp C1 châu Âu Ljudski VRT (Slovenia)

Thống kê cầu thủ đội "Rosenborg BK"

Cầu thủ Số trận Thời gian Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tọa Thay vào Dứt điểm Thẻ phạt
Babajide, David 6 317 phút 1 2 0 1 1 1 2 1 3 0
Mike Jensen 5 360 phút 2 0 0 4 0 0 0 0 4 1
Helland, Paal Andre 5 165 phút 2 0 0 2 0 0 0 4 2 1
Anders Konradsen 5 323 phút 5 0 2 5 0 0 0 0 5 2
Soderlund, Alexander 6 396 phút 5 1 0 5 0 0 0 0 5 2
Hedenstad, Vegar 6 406 phút 0 0 6 0 0 0 1 0 0 1
Trondsen, Anders 5 162 phút 0 0 0 0 0 0 0 4 0 1
Adegbenro, Samuel 4 194 phút 0 1 0 0 0 0 0 1 0 1
Lundemo, Marius 5 360 phút 0 0 0 0 1 0 0 0 1 2
de Lanlay, Yann-Erik 4 208 phút 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0
Asen, Gjermund 4 240 phút 0 0 0 0 1 0 1 1 1 0
Reginiussen, Tore 6 374 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hansen, Andre 6 450 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hovland, Even 6 450 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Meling, Birger 6 450 phút 0 0 0 0 0 2 0 0 2 0
Ceide, Emil Konradsen 2 19 phút 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0
Valsvik, Gustav 1 76 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0

Thống kê cầu thủ đội "NK Maribor"

Cầu thủ Số trận Thời gian Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tọa Thay vào Dứt điểm Thẻ phạt
Babajide, David 6 317 phút 1 2 0 1 1 1 2 1 3 0
Mike Jensen 5 360 phút 2 0 0 4 0 0 0 0 4 1
Helland, Paal Andre 5 165 phút 2 0 0 2 0 0 0 4 2 1
Anders Konradsen 5 323 phút 5 0 2 5 0 0 0 0 5 2
Soderlund, Alexander 6 396 phút 5 1 0 5 0 0 0 0 5 2
Hedenstad, Vegar 6 406 phút 0 0 6 0 0 0 1 0 0 1
Trondsen, Anders 5 162 phút 0 0 0 0 0 0 0 4 0 1
Adegbenro, Samuel 4 194 phút 0 1 0 0 0 0 0 1 0 1
Lundemo, Marius 5 360 phút 0 0 0 0 1 0 0 0 1 2
de Lanlay, Yann-Erik 4 208 phút 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0
Asen, Gjermund 4 240 phút 0 0 0 0 1 0 1 1 1 0
Reginiussen, Tore 6 374 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hansen, Andre 6 450 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hovland, Even 6 450 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Meling, Birger 6 450 phút 0 0 0 0 0 2 0 0 2 0
Ceide, Emil Konradsen 2 19 phút 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0
Valsvik, Gustav 1 76 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0

Goaltime statistics

X vin.win