KÊNH SOI KÈO BÓNG ĐÁ: NHANH – CHÍNH XÁC – CHUYÊN NGHIỆP

UEFA Europa League

23:00 - 14/08/2019

Thành tích đối đầu

Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Giải đấu Sân vận động

23:00

14-08-2019

Saburtalo Tbilisi 0 2 FC ARARAT-ARMENIA Cúp C2 châu Âu Mikheil Meskhi Stadium (Georgia)

22:00

06-08-2019

FC ARARAT-ARMENIA 1 2 Saburtalo Tbilisi Cúp C2 châu Âu Vazgen Sargsyan Republican Stadium (Armenia)

Thống kê cầu thủ đội "Saburtalo Tbilisi"

Cầu thủ Số trận Thời gian Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tọa Thay vào Dứt điểm Thẻ phạt
Levan Kenia 2 51 phút 1 0 0 1 0 0 0 2 1 0
Gorgiashvili, Tornike 1 21 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1
Rekhviashvili, Giorgi 2 180 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Kakubava, Levan 2 159 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Gabedava, Giorgi 2 150 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Migineishvili, Omar 2 180 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Tsnobiladze, Dachi 1 6 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Diasamidze, Giorgi 2 148 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Rolovic, Ognjen 2 87 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Margvelashvili, Gagi 2 123 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Kokhreidze, Giorgi 2 174 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Lakvekheliani, Luka 2 180 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Tera, Alwyn 2 161 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Altunashvili, Sandro 2 180 phút 1 0 0 1 0 0 0 0 1 1
Mali, Nikoloz 2 180 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1

Thống kê cầu thủ đội "FC ARARAT-ARMENIA"

Cầu thủ Số trận Thời gian Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tọa Thay vào Dứt điểm Thẻ phạt
Levan Kenia 2 51 phút 1 0 0 1 0 0 0 2 1 0
Gorgiashvili, Tornike 1 21 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1
Rekhviashvili, Giorgi 2 180 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Kakubava, Levan 2 159 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Gabedava, Giorgi 2 150 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Migineishvili, Omar 2 180 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Tsnobiladze, Dachi 1 6 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Diasamidze, Giorgi 2 148 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Rolovic, Ognjen 2 87 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Margvelashvili, Gagi 2 123 phút 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Kokhreidze, Giorgi 2 174 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Lakvekheliani, Luka 2 180 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Tera, Alwyn 2 161 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Altunashvili, Sandro 2 180 phút 1 0 0 1 0 0 0 0 1 1
Mali, Nikoloz 2 180 phút 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1

Goaltime statistics

X vin.win